Đình làng là ngôi nhà chung của làng Việt truyền thống. Đó là nơi thờ Thành hoàng, vị thần che chở cho làng, là nơi dân làng hội họp bàn những việc chung, nơi mở hội làng mỗi năm, và là nơi lưu giữ những nét kiến trúc, chạm khắc và phong tục được truyền qua nhiều thế hệ.
Chào bạn, đây là Kho Sách Nói. Câu cây đa, giếng nước, sân đình gần như đã thành hình ảnh tượng trưng cho làng quê Việt. Tập này mời bạn bước vào sân đình, nghe kể về ngôi nhà chung ấy.
Đình làng dùng để làm gì?
Ở làng Việt truyền thống, đặc biệt là ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ, đình là công trình quan trọng bậc nhất. Mỗi làng thường có một ngôi đình, có làng có cả đình trong và đình ngoài.
Đình có hai chức năng chính. Thứ nhất là nơi thờ cúng Thành hoàng làng. Thứ hai là nơi sinh hoạt cộng đồng: các bậc chức sắc, bô lão họp bàn việc làng, xử những chuyện tranh chấp, phân chia việc chung.
Đình cũng là nơi tổ chức các lễ lớn của làng trong năm, nơi đón tiếp khách quan trọng, và trong nhiều giai đoạn, còn là nơi học chữ, nơi trú mưa bão của dân làng.
Có thể hình dung đình như vừa là ngôi đền, vừa là hội trường, vừa là quảng trường của làng. Người xưa còn có câu phép vua thua lệ làng, cho thấy mỗi làng có hương ước, lệ làng riêng, và đình chính là nơi những lệ ấy được bàn bạc, giữ gìn.
Thành hoàng làng là ai?
Thành hoàng là vị thần được làng thờ để che chở cho dân làng. Mỗi làng có Thành hoàng riêng, và lai lịch các vị rất đa dạng.
Có làng thờ những người có công lập làng, khai khẩn đất đai. Có làng thờ những danh nhân, anh hùng có công với đất nước. Có làng thờ những vị thần gắn với thiên nhiên như thần núi, thần sông. Cũng có những truyền thuyết rất đời thường về các vị Thành hoàng.
Nhiều làng còn lưu giữ thần tích, tức những ghi chép về lai lịch và công đức của Thành hoàng, cùng sắc phong do các triều đại phong kiến ban. Đây là những tư liệu quý cho người nghiên cứu lịch sử làng xã.
Với người dân, Thành hoàng là một phần của bản sắc làng. Người đi xa nhớ làng thường nhớ cả ngày giỗ Thành hoàng, nhớ hội làng.
Kiến trúc và chạm khắc
Đình làng truyền thống thường làm bằng gỗ, mái lợp ngói, có bộ khung cột gỗ lớn. Mái đình rộng, đầu đao cong vút lên ở các góc, tạo dáng vừa vững chãi vừa thanh thoát.
Điều làm nhiều người say mê ở đình làng là những mảng chạm khắc gỗ trên kèo, xà, bẩy. Ngoài những hình rồng, phượng, mây, lá quen thuộc, nhiều ngôi đình cổ còn có những cảnh sinh hoạt dân gian rất sống động: người đánh vật, người uống rượu, trai gái vui đùa, cảnh săn bắn, cày cấy.
Những mảng chạm ấy cho thấy người thợ xưa không chỉ làm theo khuôn mẫu, mà đưa cả đời sống làng vào gỗ. Chúng là tư liệu quý về đời sống, trang phục và cách vui chơi của người xưa.
Nhiều ngôi đình cổ ở đồng bằng Bắc Bộ đã được công nhận là di tích, được bảo tồn và tu bổ. Nếu có dịp, hãy ngước nhìn lên mái đình và các xà gỗ, bạn sẽ thấy cả một thế giới.
Cây đa, giếng nước, sân đình và hội làng
Trước đình thường có một khoảng sân rộng lát gạch. Gần đó có cây đa cổ thụ toả bóng mát, có giếng nước hoặc ao đình. Cảnh ấy đã đi vào rất nhiều bài thơ, bài hát về làng quê.
Sân đình là nơi diễn ra những sinh hoạt chung: hội làng, hát chèo, hát quan họ ở những vùng có lối hát này, chiếu phim lưu động, họp thôn. Trẻ con chơi đùa ở sân đình, người già ngồi hóng mát dưới gốc đa.
Hội làng thường diễn ra mỗi năm một lần, vào mùa xuân hoặc mùa thu tuỳ làng, gắn với ngày lễ của Thành hoàng. Có phần lễ trang nghiêm như rước kiệu, tế lễ, và phần hội vui chơi như đấu vật, kéo co, đánh đu, thi nấu cơm.
Hội làng là dịp con cháu đi xa trở về, là dịp cả làng gắn kết lại với nhau sau một năm làm lụng. Nhiều người kể rằng dù đi đâu, cứ tới mùa hội là lòng lại nôn nao, muốn về đứng giữa sân đình nghe tiếng trống.
Đình làng trong đời sống hôm nay
Nhiều làng đã đô thị hoá, ruộng đồng thành phố xá, nhưng ngôi đình vẫn còn đó giữa những ngôi nhà cao tầng. Đình vẫn là nơi tổ chức lễ hội, nơi người làng cũ tụ họp.
Ở nhiều nơi, đình còn được dùng làm nơi sinh hoạt văn hoá, câu lạc bộ người cao tuổi, lớp học hè cho trẻ em.
Việc giữ gìn đình làng không chỉ là bảo tồn một công trình gỗ cũ, mà là giữ một ký ức chung, một chỗ để người làng biết mình thuộc về đâu.
Nếu quê bạn có ngôi đình, lần tới về hãy dẫn con vào thăm, kể cho con nghe làng mình thờ ai, hội làng có gì. Đó là cách đơn giản nhất để nối một sợi dây giữa đứa trẻ thành phố với làng quê của ông bà.
Câu hỏi thường gặp
Đình làng và chùa khác nhau thế nào?
Đình là nơi thờ Thành hoàng và sinh hoạt cộng đồng của làng. Chùa là nơi thờ Phật và sinh hoạt tôn giáo. Một làng có thể có cả đình, chùa, đền, miếu với chức năng khác nhau.
Thành hoàng làng là ai?
Là vị thần được làng thờ để che chở cho dân làng. Đó có thể là người lập làng, danh nhân có công, hoặc vị thần gắn với thiên nhiên, tuỳ từng làng.
Hội làng thường có những hoạt động gì?
Thường có phần lễ như rước kiệu, tế lễ Thành hoàng và phần hội như đấu vật, kéo co, đánh đu, thi nấu cơm, hát dân ca, tuỳ phong tục từng làng.
Vì sao chạm khắc đình làng quý?
Vì ngoài hoa văn trang trí, nhiều mảng chạm khắc ghi lại cảnh sinh hoạt dân gian, cho thấy đời sống, trang phục và cách vui chơi của người xưa.
Đình làng có ở miền Nam không?
Có. Miền Nam cũng có nhiều đình làng thờ Thành hoàng, dù kiến trúc và một số phong tục có khác so với miền Bắc.