Người Việt gói bánh chưng ngày Tết để nhớ về cội nguồn, về trời đất và mùa màng, gắn với truyền thuyết chàng Lang Liêu dâng bánh lên vua Hùng. Nhưng với nhiều gia đình, ý nghĩa gần gũi nhất của chiếc bánh là những ngày cả nhà ngồi quây quần gói bánh, canh nồi bánh, và gói vào đó cả sự sum họp sau một năm xa cách.
Chào bạn, đây là Kho Sách Nói. Mùi lá dong luộc, tiếng nồi bánh sôi lục bục trong đêm giá rét là ký ức Tết của rất nhiều người. Tập này kể lại câu chuyện của chiếc bánh vuông ấy, từ truyền thuyết xa xưa tới căn bếp hôm nay.
Truyền thuyết Lang Liêu
Theo truyền thuyết được kể lại qua nhiều đời, vào thời vua Hùng thứ sáu, nhà vua muốn chọn người nối ngôi trong số các con. Vua ra một yêu cầu: ai tìm được món ngon, có ý nghĩa nhất để dâng lên tổ tiên trong dịp đầu năm, người đó sẽ được nối ngôi.
Các hoàng tử đua nhau tìm của ngon vật lạ khắp nơi, sơn hào hải vị. Chỉ có Lang Liêu, người con hiền lành, mồ côi mẹ từ sớm, sống gần gũi với ruộng đồng, là không biết tìm đâu ra những thứ quý hiếm.
Truyền thuyết kể rằng Lang Liêu được thần báo mộng: trong trời đất không gì quý bằng hạt gạo, nuôi sống con người. Hãy lấy gạo nếp làm bánh. Chàng làm hai thứ bánh: một chiếc vuông tượng trưng cho đất, một chiếc tròn tượng trưng cho trời.
Vua nếm bánh, nghe Lang Liêu giải thích ý nghĩa, rất hài lòng và truyền ngôi cho chàng. Từ đó, bánh vuông được gọi là bánh chưng, bánh tròn là bánh giầy, và trở thành món không thể thiếu trong những dịp Tết. Đó là truyền thuyết, nhưng nó nói lên cách người Việt coi trọng hạt gạo và lòng hiếu thảo.
Những gì gói trong một chiếc bánh
Một chiếc bánh chưng truyền thống có những thứ rất quen của đồng ruộng: gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn, hạt tiêu, hành, gói trong lá dong, buộc bằng lạt giang hoặc lạt tre.
Gạo nếp là hạt quý của mùa màng. Đậu xanh và thịt lợn là những thứ gia đình nông dân xưa dành dụm cho ngày Tết. Lá dong xanh giữ màu cho bánh, khi luộc lâu ngấm vào lớp gạo ngoài thành màu xanh đẹp mắt.
Người gói khéo biết xếp lá sao cho bánh vuông vức, chặt tay, khi bóc ra không bị nhão. Nhiều nhà dùng khuôn gỗ, nhưng các bà các mẹ lâu năm gói tay mà vẫn vuông như dùng khuôn.
Mỗi vùng, mỗi nhà có một chút khác biệt: nhà thì cho nhiều tiêu, nhà thì ướp thịt với nước mắm, có nơi gói bánh nhỏ cho trẻ con. Chính những khác biệt ấy làm nên hương vị riêng của Tết từng nhà.
Đêm canh nồi bánh
Bánh chưng phải luộc rất lâu, thường nhiều giờ liền, nên người ta hay luộc bánh vào đêm, giữ lửa đều suốt tới sáng. Nồi bánh to đặt trên bếp củi ngoài sân hoặc trong bếp.
Đêm canh nồi bánh là một trong những ký ức Tết đẹp nhất của nhiều thế hệ. Người lớn thay nhau thêm củi, châm nước. Trẻ con ngồi quanh bếp, nướng khoai, nghe kể chuyện, cố thức mà rồi ngủ gục lúc nào không hay.
Bánh chín được vớt ra, rửa qua nước lạnh, rồi ép cho ráo nước và chặt bánh. Những chiếc bánh đẹp nhất được đặt lên bàn thờ tổ tiên.
Bây giờ nhiều gia đình ở thành phố mua bánh sẵn hoặc luộc bằng nồi áp suất cho nhanh. Không có gì sai cả. Nhưng nhiều người vẫn cố giữ ít nhất một lần gói bánh mỗi năm, chỉ để con cháu biết mùi lá dong, biết cảm giác ngồi cạnh nồi bánh trong đêm.
Bánh tét và những biến thể theo vùng
Ở miền Nam và một số vùng miền Trung, người ta quen gói bánh tét: bánh hình trụ dài, cũng làm từ gạo nếp, đậu xanh, thịt mỡ, gói bằng lá chuối. Khi ăn, người ta dùng sợi lạt cắt bánh thành từng khoanh tròn.
Bánh tét cũng có nhiều loại: bánh tét nhân mặn, nhân chuối, bánh tét lá cẩm có màu tím. Mỗi loại mang đặc trưng của vùng đất làm ra nó.
Dù vuông hay tròn, gói lá dong hay lá chuối, tinh thần của chiếc bánh vẫn giống nhau: gạo của mùa màng, công sức của gia đình, và sự sum họp ngày đầu năm.
Ở một số dân tộc thiểu số, cũng có những loại bánh gói lá từ gạo nếp trong dịp Tết, như bánh chưng đen, bánh chưng gù. Bánh gạo nếp gói lá là sợi dây chung của nhiều cộng đồng trên đất Việt.
Giữ chiếc bánh chưng trong đời sống hôm nay
Trong nhịp sống bận rộn, gói bánh chưng có vẻ là việc tốn công. Nhưng chính cái tốn công ấy làm nên ý nghĩa: cả nhà phải ngồi lại với nhau, người rửa lá, người vo gạo, người buộc lạt.
Nếu gia đình bạn chưa từng gói, có thể bắt đầu nhỏ: gói vài chiếc bánh nhỏ cùng con, luộc trong nồi ở bếp. Bánh có thể không vuông, có thể bị lỏng, nhưng con sẽ nhớ mãi buổi chiều cả nhà cùng làm.
Bạn cũng có thể kể cho con nghe truyền thuyết Lang Liêu trong lúc gói. Câu chuyện về chàng hoàng tử chọn hạt gạo thay vì của ngon vật lạ là một bài học đẹp về sự giản dị và lòng hiếu thảo.
Chiếc bánh chưng không chỉ là món ăn ngày Tết. Nó là một cách người Việt nói với nhau rằng: mình đến từ đồng ruộng, từ hạt gạo, và từ những gia đình biết ngồi lại cùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Truyền thuyết bánh chưng bánh giầy kể về ai?
Truyền thuyết kể về Lang Liêu, con vua Hùng thứ sáu, đã làm bánh chưng vuông tượng trưng cho đất và bánh giầy tròn tượng trưng cho trời để dâng lên vua cha và được truyền ngôi.
Vì sao bánh chưng có hình vuông?
Theo truyền thuyết, bánh chưng vuông tượng trưng cho đất, theo quan niệm xưa về trời tròn đất vuông, còn bánh giầy tròn tượng trưng cho trời.
Bánh chưng và bánh tét khác nhau thế nào?
Bánh chưng thường vuông, gói lá dong, phổ biến ở miền Bắc. Bánh tét hình trụ dài, thường gói lá chuối, phổ biến ở miền Nam và một số vùng miền Trung. Nguyên liệu chính đều là gạo nếp, đậu xanh, thịt.
Luộc bánh chưng bao lâu thì chín?
Thời gian tuỳ kích thước bánh và cách luộc, thường mất nhiều giờ liền với nồi luộc truyền thống. Nên hỏi kinh nghiệm người gói lâu năm hoặc theo hướng dẫn cụ thể của công thức mình dùng.
Làm sao giữ phong tục gói bánh chưng với gia đình ở thành phố?
Gói vài chiếc bánh nhỏ cùng con, kể truyền thuyết Lang Liêu trong lúc gói và coi đó là một hoạt động gia đình hằng năm, dù bánh có thể không đẹp như ngoài hàng.