Chèo là loại kịch hát dân gian của vùng đồng bằng Bắc Bộ, kết hợp hát, múa, diễn và nói. Ngày xưa chèo được diễn ngay giữa sân đình, trên một chiếc chiếu trải xuống đất, nên người ta hay nói chiếu chèo. Những tích chèo cổ như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ vẫn còn được diễn tới nay.
Chào bạn, đây là Kho Sách Nói. Nhiều bạn trẻ nghe chữ chèo thấy xa lạ, nghĩ đó là thứ của ông bà. Tập này mình kể về chèo như kể về một gánh hát làng, để bạn thấy nó gần gũi, có khóc có cười, và rất đời.
Chiếu chèo giữa sân đình
Hãy tưởng tượng một đêm hội làng. Giữa sân đình, người ta trải một chiếc chiếu hoa. Phía sau là tấm phông đơn giản, một bên là dàn nhạc với trống, đàn, sáo. Dân làng ngồi quây ba mặt, trẻ con chen lên phía trước.
Chiếc chiếu ấy chính là sân khấu. Không có cảnh trí cầu kỳ, diễn viên chỉ dùng động tác để người xem tưởng tượng ra cảnh: chèo thuyền, đi đường xa, lên núi, vào nhà. Người xem hiểu và chấp nhận ngay.
Vì diễn giữa người xem, chèo rất gần với khán giả. Có khi diễn viên quay ra nói với người xem, có khi người xem hò reo, cổ vũ. Ranh giới giữa sân khấu và đời sống rất mỏng.
Người diễn chèo xưa thường là người làng, ngày thường vẫn làm ruộng, vào mùa hội mới tụ lại thành phường. Các phường chèo đi diễn khắp vùng, mỗi mùa hội lại có những gương mặt được dân làng nhớ tên, nhắc mãi.
Đào, kép và những vai quen
Chèo có những vai mẫu quen thuộc. Đào thương là người phụ nữ hiền thục, chịu nhiều oan khuất, như Thị Kính. Đào lệch là người phụ nữ lẳng lơ, tinh nghịch, như Thị Mầu. Kép là vai nam, có kép văn hiền lành, kép võ mạnh mẽ.
Có vai mụ ác, vai lão, vai quan. Mỗi vai có cách hát, cách đi đứng, cách múa riêng. Người xem quen chèo chỉ cần nhìn dáng đi là biết nhân vật thuộc loại nào.
Thị Mầu là nhân vật rất đặc biệt. Cô con gái phú ông táo bạo, dám bày tỏ tình cảm với chú tiểu, trái với khuôn phép xưa. Màn Thị Mầu lên chùa là một trong những trích đoạn được yêu thích nhất, vì sinh động và hài hước.
Qua những vai này, chèo nói được rất nhiều về xã hội làng quê xưa: thân phận người phụ nữ, thói đạo đức giả, chuyện quan lại, chuyện tình yêu. Không phải bằng bài giảng, mà bằng nhân vật sống động.
Vai hề, tiếng cười của người dân
Nếu chỉ chọn một vai đặc trưng nhất của chèo, nhiều người sẽ chọn vai hề. Có hề gậy, hề mồi, hề áo dài, hề áo ngắn. Hề thường là người hầu, anh mõ, thầy bói giả, ông lý tham lam.
Hề làm người xem cười bằng lời nói dí dỏm, động tác vụng về, cách châm chọc kẻ có quyền. Nhiều khi hề nói những điều mà người dân bình thường không dám nói với quan lại, chủ nhà giàu.
Vì thế tiếng cười trong chèo không chỉ để giải trí. Đó là tiếng cười của người nhỏ bé trước những thói hư tật xấu, một cách phê bình nhẹ nhàng mà thấm.
Một vở chèo dù buồn tới đâu cũng thường có màn hề chen vào, cho người xem thở ra một hơi. Cách cân bằng khóc và cười ấy rất giống đời sống thật của người dân quê.
Tiếng trống chèo và những làn điệu
Âm nhạc chèo do dàn nhạc dân tộc đảm nhận, quan trọng nhất là trống. Người đánh trống chèo không chỉ giữ nhịp mà còn khen, chê bằng tiếng trống: đánh một tiếng chát để khen câu hát hay, đánh dồn để thúc diễn viên.
Chèo có rất nhiều làn điệu, mỗi làn điệu dùng cho một tâm trạng. Có điệu vui, có điệu buồn, có điệu kể chuyện. Nhiều làn điệu lấy chất liệu từ dân ca đồng bằng.
Lời chèo giàu hình ảnh, đậm chất ca dao. Nghe chèo nhiều, bạn sẽ nhận ra nhiều câu ca dao quen thuộc được lồng vào lời hát.
Hát chèo cần giọng tốt và kỹ thuật luyện lâu năm. Các nghệ nhân chèo thường học từ nhỏ, theo thầy trong phường, mất nhiều năm mới được đóng vai chính.
Xem chèo lần đầu
Nếu chưa từng xem chèo, bạn có thể bắt đầu bằng một trích đoạn ngắn, như Thị Mầu lên chùa hay Xuý Vân giả dại. Trích đoạn ngắn, kịch tính, dễ vào.
Trước khi xem, đọc qua tóm tắt tích chèo để biết nhân vật là ai, chuyện gì xảy ra. Khi đã nắm câu chuyện, bạn có thể tập trung nghe hát, xem múa mà không bị lạc.
Khi xem, hãy để ý vai hề và tiếng trống. Đó là hai thứ dễ cảm nhận nhất với người mới. Bạn sẽ thấy mình cười theo hề và giật mình theo tiếng trống lúc nào không hay.
Chèo đang được nhiều nghệ sĩ trẻ làm mới, có những vở dựng lại cho hợp với khán giả hôm nay. Ủng hộ một buổi diễn là cách đơn giản nhất để giữ cho chiếu chèo còn được trải ra.
Chèo hôm nay ở đâu
Ngày nay chèo vẫn được diễn ở các nhà hát chèo, các đoàn chèo địa phương và trong những dịp lễ hội làng. Nhiều câu lạc bộ chèo của người cao tuổi ở các làng quê vẫn sinh hoạt đều đặn, hát cho nhau nghe.
Một số trường học có giờ ngoại khoá cho học sinh làm quen với chèo, tập hát vài làn điệu, xem trích đoạn. Những buổi như thế giúp các em biết rằng sân khấu truyền thống không hề khô cứng.
Trên mạng có nhiều bản ghi các vở chèo cổ do các nghệ sĩ gạo cội biểu diễn. Bạn có thể nghe một trích đoạn trên đường đi làm, như nghe một chương sách nói, và dần quen với lối hát.
Điều chèo cần nhất là người xem. Mỗi khán giả trẻ ngồi xem trọn một vở là một lần chiếu chèo được trải ra thêm. Có khi chỉ cần một lần thôi, bạn sẽ muốn quay lại.
Câu hỏi thường gặp
Chèo là gì?
Chèo là loại kịch hát dân gian của đồng bằng Bắc Bộ, kết hợp hát, múa, diễn và nói, xưa thường diễn ở sân đình trong các dịp hội làng.
Vì sao gọi là chiếu chèo?
Vì xưa chèo được diễn trên một chiếc chiếu trải giữa sân đình, chiếc chiếu ấy chính là sân khấu.
Vai hề trong chèo có vai trò gì?
Vai hề mang lại tiếng cười, thường châm biếm thói hư của kẻ có quyền, giúp cân bằng không khí giữa những đoạn buồn.
Những vở chèo cổ nổi tiếng là gì?
Một số vở chèo cổ quen thuộc là Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ, Kim Nham với trích đoạn Xuý Vân giả dại.
Đào thương và đào lệch khác nhau thế nào?
Đào thương là vai nữ hiền thục, chịu oan khuất. Đào lệch là vai nữ tinh nghịch, táo bạo, như Thị Mầu.