KhoSachNoi.comKho Sách Nói
Truyện ngắn nguyên tác

Truyện ngắn: người gác chắn tàu ở ga xép và cô bé toa thứ ba

Truyện ngắn về một ông gác chắn đường ngang ở ga xép miền Trung, mười mấy năm vẫy tay với một cô bé trên chuyến tàu chiều mà chưa từng biết tên nhau.

Ông gác chắn già cầm cờ vàng đứng cạnh thanh chắn đường ray giữa đồng lúa

Truyện ngắn hôm nay kể về một ông gác chắn đường ngang ở một ga xép miền Trung, người mỗi chiều thứ bảy vẫy tay với một cô bé trên chuyến tàu đi qua, suốt mười mấy năm mà chưa từng biết tên nhau. Đây là truyện do Kho Sách Nói viết, nhân vật và nhà ga đều là hư cấu.

Chào bạn, đây là Kho Sách Nói. Bạn cứ để câu chuyện chạy chậm như một chuyến tàu địa phương, và cùng mình ngồi xuống chiếc ghế gỗ trong cái chòi gác nhỏ nằm giữa hai cánh đồng lúa.

Cái chòi gác giữa hai cánh đồng

Chòi gác chỉ vừa một chiếc bàn, một cái ấm nhôm và cuốn sổ ghi giờ tàu. Bên ngoài là thanh chắn sơn sọc đỏ trắng. Mỗi lần tàu sắp tới, ông lại quay tay cho nó hạ xuống, chặn ngang con đường đất dẫn ra chợ. Ông làm việc ấy gần ba mươi năm, lâu tới mức người trong xóm gọi ông là ông Cờ.

Ngày nào cũng giống ngày nào. Sáng có chuyến hàng chở đá, trưa có chuyến khách dài, và khoảng bốn giờ chiều thì có chuyến tàu địa phương, chạy chậm, toa cũ, cửa sổ mở toang vì nóng. Chuyến ấy không dừng ở ga xép, chỉ thả một tiếng còi dài khi qua đường ngang.

Ông có thói quen đứng thẳng người, giơ lá cờ vàng lên cho tới khi toa cuối cùng đi khuất. Không ai bắt ông làm vậy. Ông chỉ nghĩ, người lái tàu nhìn thấy một người đứng nghiêm thì chắc yên tâm hơn một chút.

Vợ ông mất sớm, con trai đi làm xa. Buổi tối ông ăn cơm một mình trong chòi, nghe tiếng ếch ngoài ruộng, chờ chuyến tàu đêm cuối cùng đi qua rồi mới khóa thanh chắn, dắt xe đạp về nhà.

Bàn tay nhỏ ở ô cửa sổ thứ ba

Mùa hè năm ấy, có một buổi chiều ông thấy một bàn tay nhỏ thò ra từ ô cửa sổ của toa thứ ba, vẫy loạn xạ. Một cô bé chừng sáu bảy tuổi, tóc buộc hai chỏm, đang cười với ông như thể quen từ lâu lắm. Ông ngẩn ra một chút, rồi đổi lá cờ sang tay trái, giơ tay phải lên vẫy lại.

Thứ bảy sau, cô bé lại vẫy. Thứ bảy sau nữa cũng vậy. Hết hè sang thu, rồi sang cả mùa mưa, cô bé vẫn có mặt ở ô cửa ấy vào mỗi chiều thứ bảy.

Ông bắt đầu đợi. Chiều thứ bảy ông cạo râu, mặc cái áo xanh sạch nhất, đứng ra sớm hơn mười phút. Có lần mưa to, ông vẫn đứng ngoài, nước chảy ròng ròng trên vành mũ, chỉ để thấy cái bàn tay nhỏ ấy giơ lên sau lớp kính mờ hơi nước.

Năm này qua năm khác, bàn tay ấy lớn dần. Hai chỏm tóc thành một cái đuôi ngựa, rồi thành mái tóc dài. Có năm cô vẫy bằng một chiếc khăn đỏ.

Những năm không ai hỏi tên ai

Người trong xóm biết chuyện, hay trêu ông có cô cháu gái trên tàu. Ông chỉ cười. Ông chưa từng nghĩ tới việc hỏi tên, mà cũng không biết hỏi bằng cách nào. Giữa hai người chỉ có mười mấy giây, một tiếng còi, và một cái vẫy tay.

Có một mùa ông ốm, phải nằm nhà gần một tháng, người khác gác thay. Lúc khỏi, việc đầu tiên ông hỏi là chiều thứ bảy có ai vẫy tay không. Người kia gãi đầu bảo có, một cô gái cứ ngó ra mãi, rồi thôi không vẫy nữa. Ông nghe mà thấy có lỗi, như vừa lỡ hẹn với ai.

Thứ bảy tuần sau, ông đứng ra từ sớm. Lúc toa thứ ba tới gần, ông thấy cô gái nhoài hẳn nửa người ra cửa sổ, hai tay giơ cao. Ông giơ cả lá cờ lẫn cái mũ lên, vẫy như một đứa trẻ.

Rồi có một năm, chuyến chiều thứ bảy vắng bàn tay ấy. Năm sau cũng vắng. Ông đoán cô đã lớn, đi học xa, đi làm, có khi lấy chồng. Ông vẫn đứng nghiêm vẫy cờ như cũ, cho người lái tàu, cho những ô cửa sổ không quen.

Ngày cuối cùng ở đường ngang

Ông về hưu vào một ngày cuối tháng mười một. Đường ngang được lắp thanh chắn tự động, có đèn nhấp nháy và chuông kêu, không cần người quay tay nữa. Người ta làm cho ông một bữa liên hoan nhỏ ở ga huyện, tặng ông một cái phích nước. Ông cảm ơn, rồi xin về chòi gác thêm một buổi.

Chiều hôm ấy trời hửng nắng sau mấy ngày mưa. Ông ngồi trong chòi, lau cái bàn, gói cuốn sổ giờ tàu vào túi ni lông. Gần bốn giờ, ông vẫn quen tay đứng dậy cầm lá cờ, dù biết từ mai thanh chắn sẽ tự hạ xuống mà chẳng cần ai.

Tàu chưa tới thì ông nghe tiếng xe máy dừng ở đầu đường đất. Một người phụ nữ trẻ bước xuống, tay dắt một đứa bé tóc buộc hai chỏm. Chị đi về phía ông, chậm rãi, như sợ nhận nhầm người.

Chị đứng trước chòi gác, nhìn ông một lúc lâu rồi mới nói: bác ơi, cháu là cái đứa ngồi ở toa thứ ba. Ông không nói được gì. Ông chỉ đưa tay ra, và bàn tay ông lần đầu tiên chạm vào bàn tay mà ông đã vẫy suốt mười mấy năm trời.

Chuyến tàu bốn giờ chiều

Chị kể ngày ấy bố mẹ chị không còn ở với nhau. Mẹ ở thành phố, bố ở quê, cuối tuần nào chị cũng theo một người cô đi tàu về với bố. Con bé sáu tuổi sợ những chuyến đi dài, nên nó tự đặt ra một lời hẹn: hễ thấy ông gác chắn vẫy cờ là sắp tới nhà rồi.

Lời hẹn ấy giữ chị qua cả những năm khó nhất, những năm chị ngồi ở ô cửa mà mắt đỏ hoe. Chị nghe tin chòi gác sắp bỏ từ một người quen ở huyện, nên xin nghỉ một buổi, chở con về đây. Chị muốn con mình được thấy cái người đã làm cho những chuyến tàu của mẹ nó bớt dài.

Còi tàu vang lên từ xa. Thanh chắn mới tự hạ xuống, đèn đỏ nhấp nháy. Ông vẫn đứng nghiêm, giơ lá cờ vàng. Đứa bé bên cạnh không hiểu gì, nhưng thấy ông giơ cờ thì cũng giơ tay lên vẫy, vẫy loạn xạ về phía những ô cửa sổ.

Trên tàu, có ai đó ở toa thứ ba vẫy lại. Ông không biết là ai. Có lẽ là một đứa trẻ khác, đang đi về một nơi nào đó, và vừa chọn ông làm lời hẹn của mình.

Câu hỏi thường gặp

Truyện người gác chắn tàu ở ga xép có phải chuyện thật không?

Không. Đây là truyện ngắn hư cấu do Kho Sách Nói viết. Ông gác chắn, cô bé ở toa thứ ba và nhà ga xép đều được dựng lên, không gắn với một nơi hay một người cụ thể nào.

Ga xép là gì?

Ga xép là cách người ta quen gọi những nhà ga nhỏ trên tuyến đường sắt, ít hành khách lên xuống, nhiều chuyến tàu chỉ chạy qua mà không dừng. Ở những nơi như vậy, người gác đường ngang thường là gương mặt quen của cả xóm.

Vì sao cô bé chọn vẫy tay với ông gác chắn?

Trong truyện, cô bé sợ những chuyến đi dài giữa hai ngôi nhà của bố và mẹ. Cái vẫy tay của ông trở thành một cột mốc, báo rằng sắp tới nơi, và dần thành một lời hẹn giúp cô bớt sợ.

Cái kết của truyện muốn gợi điều gì?

Cái kết để ngỏ: một đứa trẻ lạ trên tàu vẫy lại ông. Nó gợi rằng một việc nhỏ ta làm đều đặn có thể đang là chỗ dựa của ai đó mà ta không bao giờ biết tên.

Truyện ngắn này hợp nghe vào lúc nào?

Hợp nghe vào buổi tối, lúc đi đường xa hoặc trước khi ngủ. Truyện chậm, ít biến cố, hợp với những lúc bạn muốn nghỉ đầu óc và nghĩ về những người lạ đã từng làm ngày của mình dễ chịu hơn.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.